聚萤映雪
Phồn thể: 聚螢映雪
jù yíng yìng xuě
Âm Hán Việt: tụ huỳnh ánh tuyết
1.nghĩa đen: thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó
2.thức khuya học tập
lit. to collect fireflies and study by their light (idiom); fig. ambitious student from impoverished background · burning the midnight oil
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác