聚精会神
Phồn thể: 聚精會神
jù jīng huì shén
Âm Hán Việt: tụ tinh hội thần
HSK 7-9
1.tập trung tinh thần (thành ngữ)
to concentrate one's attention (idiom)
cụm từbộ 耳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác