聚沙成塔
jù shā chéng tǎ
Âm Hán Việt: tụ sa thành tháp
1.hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão
2.tích tiểu thành đại
(lit.) many sand grains accumulate to form a tower (idiom) · (fig.) many little things add up to sth great
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác