聚光太阳能
Phồn thể: 聚光太陽能
jù guāng tài yáng néng
Âm Hán Việt: tụ quang thái dương năng
1.công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
concentrating solar power (CSP)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác