联邦调查局
Phồn thể: 聯邦調查局
Lián bāng Diào chá jú
Âm Hán Việt: liên bang điệu tra cục
1.Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Federal Bureau of Investigation (FBI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác