联立方程式
Phồn thể: 聯立方程式
lián lì fāng chéng shì
Âm Hán Việt: liên lập phương trình thức
1.hệ phương trình (toán học)
(math.) simultaneous equations; system of equations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác