联机分析处理
Phồn thể: 聯機分析處理
lián jī fēn xī chǔ lǐ
Âm Hán Việt: liên cơ phân tích xử lý
1.xử lý phân tích trực tuyến OLAP
(computing) OLAP (online analytical processing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác