联合收割机
Phồn thể: 聯合收割機
lián hé shōu gē jī
Âm Hán Việt: liên hợp thu cắt cơ
1.máy gặt đập liên hợp
combine (i.e. combine harvester)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác