联合式合成词
Phồn thể: 聯合式合成詞
lián hé shì hé chéng cí
Âm Hán Việt: liên hợp thức hợp thành từ
1.từ ghép đẳng lập
coordinative compound word
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác