联合声明
Phồn thể: 聯合聲明
lián hé shēng míng
Âm Hán Việt: liên hợp thanh minh
1.tuyên bố chung
joint declaration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 聯合聲明
lián hé shēng míng
Âm Hán Việt: liên hợp thanh minh
1.tuyên bố chung
joint declaration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác