联合国大会
Phồn thể: 聯合國大會
Lián hé guó Dà huì
Âm Hán Việt: liên hợp quốc đại hội
1.Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
United Nations General Assembly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác