联合古大陆
Phồn thể: 聯合古大陸
lián hé gǔ dà lù
Âm Hán Việt: liên hợp cổ đại lục
1.Lục địa Pangea hoặc Pangaea
Pangea or Pangaea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác