联合军演
Phồn thể: 聯合軍演
lián hé jūn yǎn
Âm Hán Việt: liên hợp quân diễn
1.diễn tập quân sự chung
joint military exercise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác