职能治疗
Phồn thể: 職能治療
zhí néng zhì liáo
Âm Hán Việt: chức năng trị liệu
occupational therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 職能治療
zhí néng zhì liáo
Âm Hán Việt: chức năng trị liệu
occupational therapy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác