职业运动员
Phồn thể: 職業運動員
zhí yè yùn dòng yuán
Âm Hán Việt: chức nghiệp vận động viên
1.vận động viên chuyên nghiệp
2.chuyên nghiệp
professional (athlete) · pro
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác