职业倦怠症
Phồn thể: 職業倦怠症
zhí yè juàn dài zhèng
Âm Hán Việt: chức nghiệp quyện đãi chứng
1.hội chứng chán nản nghề nghiệp
professional boredom syndrome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác