聊以自慰
liáo yǐ zì wèi
Âm Hán Việt: liêu dĩ tự uỷ
1.tìm chút an ủi (thành ngữ)
2.tìm sự nhẹ nhõm trong
to find some consolation (idiom) · to find relief in
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác