聂姆曹娃
Phồn thể: 聶姆曹娃
Niè mǔ cáo wá
Âm Hán Việt: nhiếp mẫu tào oa
1.Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc
Božena Němcová (1820-1862), Czech writer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác