耻辱
Phồn thể: 恥辱
chǐ rǔ
Âm Hán Việt: sỉ nhục
HSK 7-9
1.sự ô nhục
2.xấu hổ
3.nhục nhã
disgrace · shame · humiliation
danh từbộ 耳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác