耶酥
Yē sū
Âm Hán Việt: gia tô
1.biến thể của 耶稣
variant of 耶稣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYē sū
Âm Hán Việt: gia tô
1.biến thể của 耶稣
variant of 耶稣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác