耶稣降临节
Phồn thể: 耶穌降臨節
Yē sū Jiàng lín jié
Âm Hán Việt: gia tô giáng lâm tiết
1.Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)
Advent (Christian period of 4 weeks before Christmas)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác