耶稣基督后期圣徒教会
Phồn thể: 耶穌基督後期聖徒教會
Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì
Âm Hán Việt: gia tô cơ đốc hậu kỳ thánh đồ giáo hội
1.Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô
The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác