耶稣升天节
Phồn thể: 耶穌升天節
Yē sū Shēng tiān jié
Âm Hán Việt: gia tô thăng thiên tiết
1.Lễ Thăng Thiên (lễ Kitô giáo bốn mươi ngày sau Lễ Phục Sinh)
Ascension Day (Christian festival forty days after Easter)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác