耶利米书
Phồn thể: 耶利米書
Yē lì mǐ shū
Âm Hán Việt: gia lợi mễ thư
1.Sách Jeremiah
Book of Jeremiah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 耶利米書
Yē lì mǐ shū
Âm Hán Việt: gia lợi mễ thư
1.Sách Jeremiah
Book of Jeremiah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác