耳鼻咽喉
ěr bí yān hóu
Âm Hán Việt: nhĩ tỵ yết hầu
1.tai mũi họng
2.khoa tai mũi họng
ear nose and throat · otolaryngology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác