耳闻目睹
Phồn thể: 耳聞目睹
ěr wén mù dǔ
Âm Hán Việt: nhĩ văn mục đổ
HSK 7-9
1.chứng kiến trực tiếp
to witness personally
động từbộ 耳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác