耳目一新
ěr mù yī xīn
Âm Hán Việt: nhĩ mục nhất tân
HSK 7-9
1.một sự thay đổi thú vị
2.một làn gió mới
3.sảng khoái
a pleasant change · a breath of fresh air · refreshing
cụm từbộ 耳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác