耳源性眩晕
Phồn thể: 耳源性眩暈
ěr yuán xìng xuàn yùn
Âm Hán Việt: nhĩ nguyên tính huyễn vựng
1.chóng mặt do tai
aural vertigo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác