耄耋之年
mào dié zhī nián
Âm Hán Việt: mạo điệt chi niên
1.tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)
old age (in one's 80s, 90s, or more)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác