考克斯报告
Phồn thể: 考克斯報告
Kǎo kè sī Bào gào
Âm Hán Việt: khảo khắc tư báo cáo
1.Báo cáo Cox
2.Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox
Cox Report · Report of the Select Committee on US National Security and Military-Commercial Concerns with the PRC (1999); Committee Chairman Republican Rep. Chris Cox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác