老骥伏枥
Phồn thể: 老驥伏櫪
lǎo jì fú lì
Âm Hán Việt: lão ký phục lịch
1.nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
lit. an old steed in the stable still aspires to gallop 1000 miles (idiom); fig. aged person with great aspirations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác