老羞成怒
lǎo xiū chéng nù
Âm Hán Việt: lão tu thành nộ
1.xem 恼羞成怒
see 恼羞成怒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǎo xiū chéng nù
Âm Hán Việt: lão tu thành nộ
1.xem 恼羞成怒
see 恼羞成怒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác