老眼昏花
lǎo yǎn hūn huā
Âm Hán Việt: lão nhãn hôn hoa
1.mắt mờ của người già (thành ngữ)
blurred vision of an old person (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác