老牛拉破车
Phồn thể: 老牛拉破車
lǎo niú lā pò chē
Âm Hán Việt: lão ngưu lạp phá xa
1.xem 老牛破车
see 老牛破车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 老牛拉破車
lǎo niú lā pò chē
Âm Hán Việt: lão ngưu lạp phá xa
1.xem 老牛破车
see 老牛破车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác