老气横秋
Phồn thể: 老氣橫秋
lǎo qì héng qiū
Âm Hán Việt: lão khí hoành thu
1.già nua lụ khụ
2.tự hào về tuổi tác và kinh nghiệm (thành ngữ)
old and decrepit · proud of one's age and experience (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác