老当益壮
Phồn thể: 老當益壯
lǎo dāng yì zhuàng
Âm Hán Việt: lão đương ích tráng
1.già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
old but vigorous (idiom); hale and hearty despite the years
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác