老年痴呆症
Phồn thể: 老年痴獃症
lǎo nián chī dāi zhèng
Âm Hán Việt: lão niên si ngai chứng
1.chứng sa sút trí tuệ người già
2.bệnh Alzheimer
senile dementia · Alzheimer's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác