老奸巨猾
lǎo jiān jù huá
Âm Hán Việt: lão gian cự hoạt
1.giảo hoạt
2.xảo quyệt
3.già đời cáo già
cunning · crafty · wily old fox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác