老奸巨滑
lǎo jiān jù huá
Âm Hán Việt: lão gian cự hoạt
1.biến thể của 老奸巨猾
variant of 老奸巨猾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǎo jiān jù huá
Âm Hán Việt: lão gian cự hoạt
1.biến thể của 老奸巨猾
variant of 老奸巨猾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác