老夫老妻
lǎo fū lǎo qī
Âm Hán Việt: lão phu lão thê
long-married couple
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǎo fū lǎo qī
Âm Hán Việt: lão phu lão thê
long-married couple
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác