翼
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Yì
Âm Hán Việt: dực
1.họ Yì
2.tên gọi khác của 绛, kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)
surname Yi · alternative name for 绛, the capital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770–475 BC)
ngữ tốbộ 羽
yì
Âm Hán Việt: dực
1.cánh
2.khu vực xung quanh hồng tâm
3.hỗ trợ
4.một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
5.biến thể cũ của 翌
wing · area surrounding the bullseye of a target · to assist · one of the 28 constellations of Chinese astronomy · old variant of 翌
ngữ tốbộ 羽
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác