翻遍
fān biàn
Âm Hán Việt: phiên biến
1.lục tung
2.lật từng cái
3.lục soát
to rummage through · to turn everything over · to ransack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác