翻脸不认人
Phồn thể: 翻臉不認人
fān liǎn bù rèn rén
Âm Hán Việt: phiên kiểm bất nhận nhân
1.trở mặt với ai đó và trở nên thù địch
to fall out with sb and become hostile
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác