翻老皇历
Phồn thể: 翻老皇曆
fān lǎo huáng lì
Âm Hán Việt: phiên lão hoàng lịch
1.nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn (thành ngữ)
to look to the past for guidance (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác