翻箱倒柜
Phồn thể: 翻箱倒櫃
fān xiāng dǎo guì
Âm Hán Việt: phiên rương đảo quỹ
1.lục tung rương hòm
2.tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
to overturn trunks and boxes · to make a thorough search (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác