翻江倒海
fān jiāng dǎo hǎi
Âm Hán Việt: phiên giang đảo hải
1.nghĩa đen: lật sông đổ biển (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: choáng ngợp
3.kinh thiên động địa
4.rối tung rối mù
lit. overturning seas and rivers (idiom) · fig. overwhelming · earth-shattering · in a spectacular mess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác