翻来覆去
Phồn thể: 翻來覆去
fān lái fù qù
Âm Hán Việt: phiên lai phúc khứ
HSK 7-9
1.trằn trọc (khó ngủ)
2.lặp đi lặp lại
to toss and turn (sleeplessly) · again and again
động từbộ 羽
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác