翻山越岭
Phồn thể: 翻山越嶺
fān shān yuè lǐng
Âm Hán Việt: phiên sơn việt lĩnh
1.nghĩa đen: vượt qua núi non (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: gian khổ của hành trình
lit. to pass over mountain ridges (idiom) · fig. hardships of the journey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác