翩翩起舞
piān piān qǐ wǔ
Âm Hán Việt: phiên phiên khởi vũ
1.(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng
(to start) dancing lightly and gracefully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác