翘首以待
Phồn thể: 翹首以待
qiáo shǒu yǐ dài
Âm Hán Việt: kiều thủ dĩ đãi
1.nín thở chờ đợi (thành ngữ)
2.háo hức chờ đợi
to hold one's breath (in anticipation) (idiom) · to anxiously await
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác